
Cùng là màng chống thấm đàn hồi gốc nước, nhưng lăn nhầm chỗ là anh em có thể bị gọi bảo hành ngay mùa mưa đầu tiên. Bài này so sánh chống thấm AC250 AP300 của Asia Star theo gốc vật liệu, vị trí dùng, định mức và giới hạn, kèm bảng chọn nhanh cho sàn, mái và tường đứng để anh em báo vật tư cho chủ nhà cho đúng ngay từ đầu
AC250 và AP300 khác nhau ở điểm nào?
Trả lời nhanh: AC250 là màng acrylic biến tính gốc nước, hợp nhất với tường đứng, mái dốc, vách cemboard và thạch cao. AP300 là màng PU gốc nước, không dung môi, dùng cho mái, sàn, ban công, phòng tắm, tầng hầm và lớp lộ thiên có màu. Nói gọn: mặt đứng chọn AC250, mặt ngang chọn AP300.
Điểm khác biệt nằm ở gốc nhựa. Acrylic tạo màng mềm, bám tốt trên bề mặt đứng, ít bị chảy khi lăn lên tường. PU tạo màng dai hơn, chịu được tác động trên mặt ngang như mưa đọng tạm thời, nắng chiếu trực tiếp và người đi lại khi bảo trì. Đây là đặc tính chung của hai nhóm vật liệu, mỗi sản phẩm cụ thể vẫn cần đối chiếu bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS).
Bảng so sánh AC250 và AP300 Asia Star
| Tiêu chí | AFLEX WETFIX AC250 | AFLEX PU WETFIX AP300 |
| Gốc vật liệu | Acrylic biến tính gốc nước | Polyurethane (PU) gốc nước, không dung môi |
| Vị trí dùng | Tường đứng, mái dốc, vách cemboard, thạch cao | Mái, sàn, ban công, phòng tắm, tầng hầm, lộ thiên có màu |
| Điểm mạnh | Đàn hồi cao, kháng UV, Low VOC | Không ngả vàng, kháng rêu mốc, cho thoát hơi |
| Thời gian thi công | Khô bề mặt 4 giờ; tối thiểu 2 lớp, cách nhau 4 giờ | Khô bề mặt 4h |
| Định mức | Tối thiểu 2 lớp; kg/m² [cần kiểm tra TDS] | Sàn 1–1,5 kg/m² |
| Quy cách | Thùng 5 kg, 20 kg | Thùng 5 kg, 20 kg |
| Không dùng cho | Sàn đi lại, khu ngâm nước (ngoài vị trí hướng dẫn) | Khu vực ngâm nước liên tục (bể nước, bể bơi) |
Với AP300, một thùng 20 kg theo định mức sàn 1–1,5 kg/m² phủ được khoảng 13–20 m², tùy độ phẳng và độ hút của bề mặt. Anh em nên cộng thêm hao hụt khi báo vật tư cho chủ nhà.
Chống thấm gốc acrylic và polyurethane: hiểu đúng để chọn đúng
Nhiều anh em gọi chung là “sơn chống thấm” hay “keo chống thấm”, nhưng chống thấm gốc acrylic và polyurethane làm việc khác nhau trên công trình:
- Gốc acrylic (AC250): dễ lăn, dễ quét, màng mỏng đều trên tường. Phù hợp chỗ nước chảy qua chứ không đọng lại: tường bao, tường đầu hồi, mái dốc, vách nhẹ. Kháng UV nên dùng được cho tường ngoài trời.
- Gốc polyurethane (AP300): màng dai, đàn hồi, hợp với mặt ngang chịu nắng mưa trực tiếp. AP300 là bản gốc nước, không dung môi nên dễ chịu hơn khi thi công trong khu dân cư. Màng cho thoát hơi, hạn chế phồng rộp khi hơi ẩm từ bê tông bốc lên.
Cả hai đều là màng chống thấm đàn hồi Asia Star, che phủ được vết nứt chân chim. Với vết nứt kết cấu hoặc khe co giãn, anh em vẫn phải xử lý riêng trước khi lăn màng.
Chọn keo chống thấm lộ thiên hay giấu bạt?
Câu anh em hay hỏi nhất là nên chọn keo chống thấm lộ thiên hay giấu bạt, tức là để màng lộ ra ngoài trời hay giấu dưới lớp gạch, lớp vữa bảo vệ. Cách chọn như sau:
- Lộ thiên trên mặt ngang (sân thượng không lát gạch, mái bằng, ban công để trần): dùng AP300. Sản phẩm được thiết kế cho lớp lộ thiên có màu, không ngả vàng nên giữ màu mặt mái lâu hơn.
- Lộ thiên trên mặt đứng hoặc mái dốc (tường bao, tường đầu hồi, mái dốc bê tông): dùng AC250, nhờ kháng UV và màng đàn hồi theo co giãn nhiệt của tường.
- Giấu dưới gạch ốp lát (sàn WC, ban công lát gạch, sân thượng lát gạch): ưu tiên dòng xi măng polymer như AFLEX 2K A201


Giải pháp chống thấm sàn, mái, tường đứng theo từng vị trí
Bảng dưới gom giải pháp chống thấm sàn mái tường đứng thường gặp ở nhà phố, nhà ống:
| Vị trí | Sản phẩm phù hợp | Ghi chú thi công |
| Tường bao ngoài trời, tường nứt chân chim | AC250 (+ Primer W290 nếu bề mặt yếu, xốp) | Tối thiểu 2 lớp, cách nhau 4 giờ |
| Mái dốc bê tông | AC250 | Lăn theo chiều dốc, xử lý kỹ diềm mái, máng nước |
| Vách cemboard, thạch cao | AC250 | Xử lý mối nối tấm trước khi lăn |
| Sân thượng, mái bằng lộ thiên | AP300 | 1–1,5 kg/m²; không để khu đọng nước lâu ngày |
| Ban công để trần | AP300 | Kiểm tra độ dốc thoát nước trước khi thi công |
| Sàn lát gạch (WC, ban công, sân thượng) | A201, SP1 | Màng nằm dưới gạch, ngâm thử nước trước khi lát [cần kiểm tra khuyến nghị Asia Star] |
| Bể nước, bể bơi, khu ngâm nước | A115, SP1 (bể nước sinh hoạt) | Không dùng AP300 |
| Tầng hầm bề mặt ẩm | A115 | Thi công được trên bề mặt ẩm |
Một công trình thường dùng cả hai: AP300 cho mặt sàn mái, AC250 cho tường bao và tường đầu hồi. Tại góc giao giữa sàn và tường, cách chồng mí giữa hai lớp màng cần theo hướng dẫn kỹ thuật [cần kiểm tra tương thích chồng lớp AC250 – AP300].
Quy trình thi công chung cho AC250 và AP300
- Kiểm tra và làm sạch bề mặt: cạo bỏ vữa bở, rêu mốc, dầu mỡ, bụi. Bề mặt phải chắc, không bong tróc.
- Xử lý điểm yếu: trám vết nứt, bo góc chân tường, xử lý cổ ống và quanh phễu thu. Đây là chỗ thấm ngược nhiều nhất.
- Lót bề mặt (nếu cần): bề mặt yếu, xốp nên dùng [Link: Primer W290 → https://asiastar.vn/san-pham/primer-w290/], định mức thực tế 150–300 g/m².
- Lăn lớp thứ nhất: lăn đều, không dồn dày một chỗ.
- Lăn lớp thứ hai: với AC250, chờ tối thiểu 4 giờ rồi lăn lớp 2 theo hướng vuông góc lớp 1. Với AP300, thời gian chờ giữa các lớp theo hướng dẫn
- Nghiệm thu: kiểm tra màng liên tục, không lỗ kim, không bỏ sót góc. Với sàn, có thể thử nước trước khi bàn giao.

Lỗi thường gặp khi dùng AC250 và AP300
- Dùng AP300 cho bể nước hoặc khu ngâm nước liên tục. Đây là vị trí sản phẩm không được thiết kế để dùng; chuyển sang A115 hoặc SP1.
- Lăn AC250 cho sàn có người đi lại. AC250 hướng dẫn cho tường đứng và mái dốc; sàn ngang nên dùng AP300 hoặc dòng xi măng polymer.
- Lăn một lớp thật dày thay vì hai lớp. Màng dễ nứt bề mặt, khô không đều. Cứ đủ số lớp và đủ thời gian chờ.
- Bỏ qua cổ ống, góc chân tường. Sàn rộng không thấm nhưng nước vẫn đi theo cổ ống xuống trần tầng dưới.
- Thi công khi mưa sắp tới. Lớp màng chưa khô gặp mưa sẽ bị rửa trôi. Mùa mưa nên canh khung thời tiết, với AC250 thì tận dụng việc khô bề mặt sau 4 giờ để lăn đủ 2 lớp trong một ngày nắng.
Muốn chống thấm AC250 AP300 hiệu quả, anh em chỉ cần nhớ một nguyên tắc: AC250 cho mặt đứng và mái dốc, AP300 cho mặt ngang lộ thiên, còn khu ngâm nước và sàn lát gạch thì chuyển sang dòng xi măng polymer. Chọn đúng vị trí, đủ số lớp, xử lý kỹ cổ ống và góc chân tường là cách giảm rủi ro bị gọi bảo hành.
Liên hệ ngay với Asia Star để được tư vấn kỹ hơn
Hotline: 024 2214 0606
Website: https://asiastar.vn/
Khám phá thêm về Asia Star

VI